Nội dung thi đấu
NỘI DUNG ĐƠN NỮ1/2
Single Elimination • 16 độiDanh sách VĐV: NỘI DUNG ĐƠN NỮ
| # | Team Name | Athlete 1 | Athlete 2 |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Đinh Trịnh Kỳ Duyên | Dst24 |
| 2 | 2 | Hồ Thị Dang | Dst24 |
| 3 | 3 | Lê Trần Huyền Trang | Dst25 |
| 4 | 4 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | Dct24a |
| 5 | 5 | Phạm Minh Châu | Dst25 |
| 6 | 6 | Nguyễn Thị Ngọc Phượng | Dst24 |
| 7 | 7 | Nguyễn Thị Thuý Hà | Dct25a |
| 8 | 8 | Nguyễn Thị Thúy Hồng | Dst24 |
| 9 | 9 | Nguyễn Tú Linh | Dst24 |
| 10 | 10 | Trần Thị Hiền | Dct23a |
| 11 | 11 | Trịnh Thảo Uyên | Dct25a |
| 12 | 12 | Trương Thị Nhật Quỳnh | Dct24b |
| 13 | 13 | Nguyễn Thị Phương Ái | Dct25a |
| 14 | 14 | Hồ Thị Lệ Tuyết | Dct25a |
| 15 | 15 | Nguyễn Hồ Lan | Dst24 |
| 16 | 16 | Lê Đoàn Như Quỳnh | Dst24 |
