Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
4
Xuân Tài
Ngọc Minh
7
Viết Tân
Phước Trí
3
Thanh Tri
Văn Trạng
6
Quách Triệu
Tuấn Anh
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xuân Tài / Ngọc Minh | 2 | 2 - 0 | 4/1 | +20 | |
| 2 | Xuân An / Hoàng Nam | 1 | 1 - 1 | 3/3 | +1 | |
| 3 | Tuấn An / Trung Kiên | 0 | 0 - 2 | 1/4 | -21 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh Trung / Minh Đạt | 2 | 2 - 0 | 4/0 | +20 | |
| 2 | Hoài Nhã / Minh Long | 1 | 1 - 1 | 2/3 | -13 | |
| 3 | Nguyễn V. Lâu / Thành Lượng | 0 | 0 - 2 | 1/4 | -7 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quách Triệu / Tuấn Anh | 2 | 2 - 0 | 4/0 | +28 | |
| 2 | Tuấn Anh / Văn Thành | 1 | 1 - 1 | 2/2 | +11 | |
| 3 | Trần Khánh / Như Đức | 0 | 0 - 2 | 0/4 | -39 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viết Tân / Phước Trí | 2 | 2 - 0 | 4/2 | +11 | |
| 2 | Thanh Tri / Văn Trạng | 1 | 1 - 1 | 3/2 | 0 | |
| 3 | Phan V. Xen / Duy Tân | 0 | 0 - 2 | 1/4 | -11 |