Cầu lôngĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minh Sang 8 | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +38 | |
| 2 | Minh Khôi 11 | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +5 | |
| 3 | Tấn Thịnh 8 | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +2 | |
| 4 | Thiên Quý 11 | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -45 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Long 10 | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +20 | |
| 2 | Gia Bảo 10 | 2 | 2 - 1 | 2/1 | -3 | |
| 3 | Trọng Phúc 9 | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -4 | |
| 4 | Minh Khang 11 | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -13 |