KhácCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CTCP Biwase Quảng Bình | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +9 | |
| 2 | CTCP Cấp Nước Huế | 1.5 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 3 | CTCP Cấp Nước Thanh Hoá | 1.5 | 1 - 1 | 1/1 | -2 | |
| 4 | CTCP Cấp Nước Quảng Bình | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -8 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TTNS & VSMTNT Hà Tĩnh. | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +3 | |
| 2 | CTCP Cấp Nước Hà Tĩnh | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -1 | |
| 3 | CTCP Cấp Nước Quảng Trị | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -2 |