Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Kinh Anh
Hoa TX
Thanh Thủy
Yến Trần
Hoàng Yến
Quyên Trần
Hoa Trần
Dịu Lý
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kinh Anh / Hoa TX | 4 | 4 - 0 | 8/1 | +48 | |
| 2 | Hoàng Yến / Quyên Trần | 3 | 3 - 1 | 6/3 | +14 | |
| 3 | Kiều Ngô / Thanh Thảo | 2 | 2 - 2 | 6/5 | +9 | |
| 4 | Huyền Trang / Lâm Thanh | 1 | 1 - 3 | 2/6 | -30 | |
| 5 | Thúy Hà / Lệ Thủy | 0 | 0 - 4 | 1/8 | -41 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh Thủy / Yến Trần | 4 | 4 - 0 | 8/1 | +49 | |
| 2 | Hoa Trần / Dịu Lý | 3 | 3 - 1 | 7/4 | +20 | |
| 3 | Thanh Ngân / Nhi XM | 2 | 2 - 2 | 5/4 | -5 | |
| 4 | Phượng Nguyễn / Lệ Lệ | 1 | 1 - 3 | 2/7 | -29 | |
| 5 | Nhật Linh / Mỹ Duyên | 0 | 0 - 4 | 2/8 | -35 |