PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
CLB PIC ĐÊM
Trương Hoàng Long
Nguyễn Thị Sinh Thanh
CLB PIC ĐÊM
Hoàng Minh Thành
Vũ Thị Phương Hồng
CLB PIC ĐÊM
Phạm Huy Chinh
Đinh Thị Thu Hà
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Minh Thành / Vũ Thị Phương Hồng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +7 | |
| 2 | Trương Hoàng Long / Nguyễn Thị Sinh Thanh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +4 | |
| 3 | Nguyễn Trường Sơn / Bùi Bảo Ngọc | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -2 | |
| 4 | Nguyễn Thái Hưng / Đào Thị Thu Huyền | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -9 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Quang Long / Hoàng Vũ Diệp Loan | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +19 | |
| 2 | Trịnh Văn Khiêm / Trần Song Hằng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | 0 | |
| 3 | Đỗ Hoàng Hải Quân / Nguyễn Thị Quyên | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +4 | |
| 4 | Nguyễn Hải Đăng / Trần Thị Thảo | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -23 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Huy Chinh / Đinh Thị Thu Hà | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +13 | |
| 2 | Nguyễn Minh Tuân / Hà Thị Hoàn | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +2 | |
| 3 | Phan Tuấn Vinh / Lâm Thị Sáng | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -15 |