PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Tùng
Trí
Tuấn phát
Minh
Levis
Tuấn Minh
Đại dương
Duy Khánh
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tuấn phát / Minh | 9 | 3 - 1 | 3/1 | +15 | |
| 2 | Levis / Tuấn Minh | 9 | 3 - 1 | 3/1 | +11 | |
| 3 | Kiên / Thanh | 6 | 2 - 2 | 2/2 | +1 | |
| 4 | Nam / A Phương | 3 | 1 - 3 | 1/3 | -13 | |
| 5 | Tú / Chiến diamon | 3 | 1 - 3 | 1/3 | -14 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tùng / Trí | 6 | 2 - 1 | 2/1 | +10 | |
| 2 | Đại dương / Duy Khánh | 6 | 2 - 1 | 2/1 | +7 | |
| 3 | Duy Hoàng / Thiện | 3 | 1 - 2 | 1/2 | -8 | |
| 4 | Duy hihi / Duy bùi | 3 | 1 - 2 | 1/2 | -9 |