Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Nguyên Trấn
Phúc Hậu
Trọng Quý
Dương
Nam
Nhung
Vũ Hướng
Hồng Phượng
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trọng Quý / Dương | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +25 | |
| 2 | Hỷ Phú / Hana | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -3 | |
| 3 | Luân / Hòa | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -9 | |
| 4 | Phạm Minh Anh / Trương Quang Hưng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -13 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyên Trấn / Phúc Hậu | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +11 | |
| 2 | Võ Thạch Hãn / Nghĩa | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +2 | |
| 3 | Bùi Gia Phúc / Nguyễn Phi Hùng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -6 | |
| 4 | Châu Cảnh / Văn Hiếu | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -7 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào / Vũ | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +54 | |
| 2 | Nguyên / Vy | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +14 | |
| 3 | Đăng Khoa / Quân | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -6 | |
| 4 | Nga / Huy | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -29 | |
| 5 | Nhựt Minh / Huyền | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -33 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tuấn / Vũ | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +18 | |
| 2 | Trạng / Hoa | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +31 | |
| 3 | Ngọc / Việt | 1 | 1 - 2 | 1/2 | 0 | |
| 4 | Bùi Thị Hậu / Phan Thị Duyên | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Trương Ngọc Phú / Huỳnh Hải Âu | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -49 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam / Nhung | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +12 | |
| 2 | Đoàn Long / Văn Bảo | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 3 | Nguyên Khôi / Bảo Minh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Bùi Vương / Tuấn Thiện | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -13 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hùng / Hằng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +5 | |
| 2 | Vũ Hướng / Hồng Phượng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 3 | Nam Nie / Ngọc Minh | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -6 | |
| 4 | Khang Duy / Minh Quang | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trịnh Phương Nam / Nguyễn Thành Nhân | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +21 | |
| 2 | Nhật Đức / Minh Tân | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +9 | |
| 3 | Đức Thành / Tuấn Kiệt | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +1 | |
| 4 | Quốc Bảo / Đăng Khoa | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -31 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toàn / Loan | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +29 | |
| 2 | Phúc / Linh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +9 | |
| 3 | Trần Nhật Quang / Nguyễn Vĩnh Nguyên | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -3 | |
| 4 | Ngô Toàn Bảo Minh / La Khả Kế | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -35 |