Cầu lôngXếp hạng toàn vòng theo tổng điểm, chỉ số phụ đối đầu và hiệu số hiệp đấu.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ANH PHƯƠNG / ANH DUY | 4 | 4 - 0 | 8/0 | +57 | |
| 2 | ANH THIỆN / ANH PHONG | 2 | 2 - 2 | 5/6 | -6 | |
| 3 | TRƯƠNG / ANH TRI | 2 | 2 - 2 | 5/6 | -18 | |
| 4 | ANH TRƯỜNG / ANH MINH | 1 | 1 - 3 | 4/7 | -9 | |
| 5 | ANH NHẬT / ANH ANH | 1 | 1 - 3 | 4/7 | -24 |