PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giang 12L / Minh Thư 12E | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Quang 12E / Thắm 12E | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Tuân KM / Hảo 12I | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành 12F / Thành 12M | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Hiếu 12B / Phương 12B | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Tân 12M / Ly 12G | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành 12B / Nga 12I | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Bảo 12D / Loan 12G | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Chiến 12B / Hằng 12B | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Quản 12F / Chu Hiền 12G | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hưng 12D / Xuân 12F | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Vũ 12K / Huyền 12B | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Nguyên 12J / Hương 12I | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình 12G / Linh 12C | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Cường KM / Nhi Thư 12B | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Tĩnh 12F / Oanh 12L | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San 12J / Lý 12K | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Hải 12A / Giang 12A | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Giáp KM / Ngọc 12B | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Quỳnh KM / Hoài Thi 12B | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |