PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 Mét / Thiện Cenment | 1 | 1 - 0 | 1/0 | +2 | |
| 2 | Minh Rú Đất / Quân Cầu Mây | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Trung Suy Tim / Trình Police | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Hiệp Mái Ấm GĐ Việt / PGĐ nhà máy rác (Tẹo) | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | Thành Taliban / Giang Taliban | 0 | 0 - 1 | 0/1 | -2 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chiến Gold / Bắc Irắc | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Nam Green / Khang Anh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Quang Sáng Group / Trung Sờ pọt | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Hùng Diesel / Kiên Lý Hoàng | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | Quách Tĩnh MasterChef / Hậu CIA | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |