PickleballĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngọc / Kiên | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +19 | |
| 2 | Trậm / Phượng | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +18 | |
| 3 | Tôm / Lân | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +7 | |
| 4 | Bi / Như | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -18 | |
| 5 | Duy / Xuka | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -26 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huy / Long | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +11 | |
| 2 | Tiến / Quỳnh | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +1 | |
| 3 | Thái / Tuyết | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +11 | |
| 4 | Phước / Tân | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -11 | |
| 5 | Bình / Lan Anh | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -12 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phương / Khôi | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +19 | |
| 2 | Hà / GIang | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +8 | |
| 3 | Trung / Thư | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +5 | |
| 4 | Đức / Trung | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -12 | |
| 5 | Nam Lê / Mạnh | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -20 |