PickleballXếp hạng toàn vòng theo tổng điểm, chỉ số phụ đối đầu và hiệu số hiệp đấu.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Tiến Dũng / Đoàn Ngọc Tiến | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Đào Quang Nguyên / Đỗ Ngọc Hiếu | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Hoàng Vĩnh Hưng / Nguyễn Trung Kiên | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Đức Thanh / Lại Tuấn Mạnh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | Đặng Tiến Đạt / Đặng Thị Minh Hằng | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 6 | Trần Ngọc Nam / Lương Trường Hùng | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 7 | Đinh Hữu Đạt / Phạm Mạnh Khải | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |