PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Văn Tùng - Hữu Long | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +11 | |
| 2 | Văn Cường - Xuân Thông | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +6 | |
| 3 | Xuân Tuấn - Hồng Bằng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | -4 | |
| 4 | Trần Kim Hùng - Trần Anh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -13 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anh Tuân - Minh Trường | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +14 | |
| 2 | A Tắc - Quốc Phi | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +11 | |
| 3 | Duy Phước - Đức Chính | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -3 | |
| 4 | Phan Rang-Phan Rang | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -22 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Trung - Minh Giáp | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +17 | |
| 2 | Nguyễn Đạo + Cháu Tấn Đồng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +2 | |
| 3 | An Phương - Quỳnh Như | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -3 | |
| 4 | Quốc Khang - Hoàng Linh / 2006 | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -16 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Trị - Phương Hùng | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +9 | |
| 2 | Văn Thành - Đình Dũng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +7 | |
| 3 | Hoàng Văn Vui - Vũ Văn Hải | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -9 | |
| 4 | Xuân Dũng - Văn Mạnh (đen) | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -7 |