PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
VKS khu vực 11
Hoàng Công Tuấn
VKS khu vực 9
Nguyễn Anh Đức
VKS khu vực 9
Trần Trung Hiếu
VKS khu vực 8
Phạm Hùng Sơn
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Trung Hiếu | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +19 | |
| 2 | Phạm Hùng Sơn | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +3 | |
| 3 | Hoàng Gia Khánh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -13 | |
| 4 | Vũ Hoàng Đức | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -9 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Anh Đức | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +20 | |
| 2 | Hoàng Công Tuấn | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +2 | |
| 3 | Nguyễn Đức Hiếu | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -22 |