PickleballĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đức Vard / Thu | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +19 | |
| 2 | Bi / Như | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +11 | |
| 3 | Hà / Trang | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -6 | |
| 4 | Kiên / Chị Ngọc | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -24 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thái / Châu | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +24 | |
| 2 | Vương / Trang | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +4 | |
| 3 | Bình / Lan Anh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -7 | |
| 4 | Khôi / Tuyết | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -21 |