PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Luân sàn gỗ 2.7
Hiền Rèm nữ 2.5
Dương Điều hoà 2.6
Hiếu Smart 2.65
Dũng Lam 2.6
Trương Anh 2.6
Hùng Lân 2.6
Ngọc Bảo Toàn 2.6
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đồng Thầu 2.58 / Tuấn Anh XD 2.6 | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +10 | |
| 2 | Hà Trung KTS 2.5 / Đăng Hưng 2.62 | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -2 | |
| 3 | Sang KTS 2.6 / Bình Sơn Casa 2.6 | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -8 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tuấn Anh Nội Thất 2.7 / Ái Phạm KS 2.5 | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +18 | |
| 2 | Đạt Xông Hơi 2.55 / Thành Long 2.65 | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -8 | |
| 3 | Phúc CAT KTS 2.65 / Dũng KS 2.55 | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -10 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải ba đông 2.6 / Văn Thảo | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +14 | |
| 2 | Xuân Nghĩa XD 2.58 / Hoàng Ước 2.58 | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -1 | |
| 3 | Phan Thông KTS 2.55 / Minh Tuấn NT 2.6 | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -13 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thái Hà An 2.6 / Trung Thịnh Tiến 2.6 | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +20 | |
| 2 | Anh Tú KS 2.5 / Lê Phú 2.58 | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -8 | |
| 3 | Sin Nội thất 2.58 / Thạch Xây dựng 2.58 | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -12 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mai Thọ 2.65 / Lê Bằng 2.6 | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +16 | |
| 2 | Dương HD 2.6 / Dũng Toto | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -6 | |
| 3 | Công Hà 2.6 / Thái Cường 2.6 | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -10 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải Nghèn KTS 2.55 / Hưng Long 2.6 | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +21 | |
| 2 | Phan Dũng 2.65 / Hiếu BT 2.6 | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +3 | |
| 3 | Bá Tùng SCG 2.6 / Quốc Thắng 2.6 | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -24 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luân sàn gỗ 2.7 / Hiền Rèm nữ 2.5 | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +12 | |
| 2 | Hải Đăng 2.6 / Anh Nam 2.65 | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -1 | |
| 3 | Tuấn Door 2.6 / Thống lọc nước | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -11 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Nam KTS 2.5 / Thành Đồng SV 2.65 | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +21 | |
| 2 | Phượng HPA 2.55 / Đức HPA 2.6 | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -10 | |
| 3 | Văn Tự 2.6 / Thái Sơn 2.6 | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -11 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thái văn yên 2.65 / Hoàng Cường 2.6 | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +11 | |
| 2 | Lê Thăng 2.6 / Nam Giang 2.6 | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +3 | |
| 3 | Đức Hiếu XD 2.55 / Phú Tiến 2.65 | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -14 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồng Phong 2.55 / Đăng Minh 2.6 | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +3 | |
| 2 | Đức APV 2.6 / Tường KS 2.6 | 1 | 1 - 1 | 1/1 | 0 | |
| 3 | Tân KTS 2.6 / Thành KTS 2.6 | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -3 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dương Điều hoà 2.6 / Hiếu Smart 2.65 | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +17 | |
| 2 | Tuấn PH 2.65 / Hiếu KTS 2.55 | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +5 | |
| 3 | Phan Hoàng 2.6 / Hoàng Phong 2.6 | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -22 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đình Thành 2.58 / Đức Thịnh 2.65 | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +12 | |
| 2 | Xuân Trường 2.65 / Võ Hải 2.6 | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +2 | |
| 3 | Đức Hoàng KTS 2.55 / Phong Nội thất 2.6 | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -14 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Trường / Mạnh Tuấn (VQH) | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +25 | |
| 2 | Thế Đình 2.58 / Dương Bi 2.6 | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -13 | |
| 3 | Thế Nam KTS 2.55 / Công Văn Yên | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -12 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trọng Linh 2.62 / Vĩnh Thắng 2.63 | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +15 | |
| 2 | Dũng Lam 2.6 / Trương Anh 2.6 | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -3 | |
| 3 | Văn Tình KTS 2.55 / Văn Tú 2.6 | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -12 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Văn Nhân KTS 2.55 / Văn Dương cửa 2.7 | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +4 | |
| 2 | Nhật Anh CED 2.63 / Quang Hiệp 2.62 | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +3 | |
| 3 | Mạnh Hùng 2.6 / Hiệp Thầu 2.6 | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -7 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hùng Lân 2.6 / Ngọc Bảo Toàn 2.6 | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +10 | |
| 2 | Hoàng Anh 2.4 KS / Minh Đức 2 2 | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +2 | |
| 3 | Phong Witech 2.55 / Dương Thanh Sơn 2.55 | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -12 |