PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Duy GD / Thành Voi | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +21 | |
| 2 | Tuấn Anh / Duy Đạt Mỹ Đức | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +14 | |
| 3 | Ngọc Tân / Hùng Trố | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -15 | |
| 4 | Thịnh Cún / Long Messi | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -20 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngân / Hiếu Sport | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +12 | |
| 2 | Kiều Tâm / Thảo Sport | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +10 | |
| 3 | Lê Thiên / Lương Việt | 2 | 2 - 2 | 2/2 | 0 | |
| 4 | Vũ / Thảo Nguyên | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -7 | |
| 5 | Tuấn / Khánh CLB A Dương | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -15 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công / Minh Béo | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +12 | |
| 2 | Ngộ Sóc Trăng / Quyền MD | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +8 | |
| 3 | Mạnh Trường / Lê Khoa | 1 | 1 - 2 | 1/2 | 0 | |
| 4 | Thủy Top / Thịnh Doremon | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -20 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành Trung / Hoàng Cường | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +13 | |
| 2 | Việt Bùi / Thương | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +10 | |
| 3 | An / Phóng Nhổn | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -2 | |
| 4 | Vũ Trụ Lót / Dũng Đồng Chanh | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -8 | |
| 5 | Xuân Diệu / Văn Hòa | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -13 |