PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Đông (bt) / Nguyễn Trung Nhân | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +11 | |
| 2 | Dương Minh Tâm (bt) / Vũ Đức Thiện | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +9 | |
| 3 | Hà Quang Minh (ct) / Đỗ Chí Tâm | 1 | 1 - 2 | 1/2 | 0 | |
| 4 | Bùi Quốc Thái (gđ) / Lê Đức Thiện | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -20 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thanh Tuấn / Đỗ Văn Dân | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +18 | |
| 2 | Nguyễn Văn Bé Tám / Trịnh Văn Hiếu | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +16 | |
| 3 | Lại Thanh Thế / Lại Chí Trung | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -12 | |
| 4 | Lê Hoàng Quốc / Trần Phú Quốc | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -22 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giang Quang / Trần Đăng Nguyên | 1 | 1 - 0 | 1/0 | +8 | |
| 2 | Trương Thanh Hào (bt) / Huỳnh Văn Sái | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Thành Quốc (pgđ) / Lê Sỹ | 0 | 0 - 1 | 0/1 | -8 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Phát / Lưu Ngọc Văn | 1 | 1 - 0 | 1/0 | +9 | |
| 2 | Nguyễn Văn Tân / Lương Văn Ngọc | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Hoàng Thanh / Vũ Đức Nam | 0 | 0 - 1 | 0/1 | -9 |