PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Đặng Thanh Lương
Mai Thư Hoàng
Hoà Sun38
Hoàng Minh
Công Dũng
Sỹ Tân
Võ Hoàng Nhật
Nguyễn Lê Nam Anh
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Thái Gia Bảo / Lê Nguyễn Duy Tân | 9 | 3 - 1 | 3/1 | +5 | |
| 2 | Thái Đăng Bảo Duy / Nguyễn Phi Hoàng An | 9 | 3 - 1 | 3/1 | +1 | |
| 3 | Quốc Bình / Nhật Minh | 6 | 2 - 2 | 2/2 | +9 | |
| 4 | Việt Hoàng / Đan Tèo | 3 | 1 - 3 | 1/3 | -7 | |
| 5 | Minh Quân / Nguyễn Long Nhật | 3 | 1 - 3 | 1/3 | -8 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công Dũng / Sỹ Tân | 9 | 3 - 1 | 3/1 | +8 | |
| 2 | Nguyễn Viết Chung / Quân Nguyễn | 6 | 2 - 2 | 2/2 | +8 | |
| 3 | Nguyễn Thanh Lâm / Trần Quang Minh | 6 | 2 - 2 | 2/2 | +2 | |
| 4 | Việt Hoàng / Quốc Oai | 6 | 2 - 2 | 2/2 | -4 | |
| 5 | Nguyễn Hữu Nam / Kiều Viết Định | 3 | 1 - 3 | 1/3 | -14 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Thanh Lương / Mai Thư Hoàng | 9 | 3 - 0 | 3/0 | +16 | |
| 2 | Lê Anh Dũng / Minh Tán | 6 | 2 - 1 | 2/1 | +6 | |
| 3 | Phan Hữu Tuấn / Lê Hữu Việt | 3 | 1 - 2 | 1/2 | +1 | |
| 4 | Lê Đình Trung / Nguyễn Đức Hùng | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | Kiều Thế Phước / Hoàng Nguyễn Anh Thắng | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -23 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Võ Hoàng Nhật / Nguyễn Lê Nam Anh | 9 | 3 - 1 | 3/1 | +13 | |
| 2 | Hoà Sun38 / Hoàng Minh | 9 | 3 - 1 | 3/1 | +10 | |
| 3 | Ngọc Bảo / Ln Tường | 6 | 2 - 2 | 2/2 | +2 | |
| 4 | Phan Hoàng Chương / Trần Tùng Nguyên | 6 | 2 - 2 | 2/2 | +2 | |
| 5 | Nguyễn Đình Đức / Nguyễn Đình Minh | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -27 |