PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
11
Trọng Đạt
Phương
8
Nguyễn Ngọc Hoàng
Lily
10
Việt Jony
Hoàng Hà
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Đức Hải / Dương Hiền | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +20 | |
| 2 | Đức Hùng / Hà Vi | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +2 | |
| 3 | Ngọc Dũng / Huyền Ly | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -8 | |
| 4 | Hoàng Bách / Vân Dương | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -14 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành Chuột / Hải Yến | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +21 | |
| 2 | Lương Văn Thương / Dung Nt | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +10 | |
| 3 | Hoàng Trọng / Mai Giang | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -9 | |
| 4 | Kiên Dương / Vân Nguyễn | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -22 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Hoàng / Lily | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +14 | |
| 2 | Tuấn Thành / Trần Phương Dung | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +13 | |
| 3 | Đinh Thanh Tùng / Thủy Tiên Lương | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -11 | |
| 4 | Lê Phương Hùng / Phấn | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -16 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Khắc Bình / Tạ Kim Anh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +9 | |
| 2 | Thanh Tùng / Kim Mai | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +3 | |
| 3 | Mạnh Jun / Trang Jenda | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +5 | |
| 4 | Hòa Timecity / Nến Thơm Pk | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -17 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Việt Jony / Hoàng Hà | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +15 | |
| 2 | Ngọc Tráng / Huệ Phạm | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +3 | |
| 3 | Công Đường / Xuân Kiên Dương | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -2 | |
| 4 | Tuấn Anh / Nguyễn Thu Hà | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -16 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trọng Đạt / Phương | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +13 | |
| 2 | Lâm Meta / Hiệp Phô Tô | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +12 | |
| 3 | Quang Tuyền / Thủy Nguyễn | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -13 | |
| 4 | Đoàn Nguyễn / Hoàng Lan Oanh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -12 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anh Tuấn / Thanh Tú | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +8 | |
| 2 | Vũ Đức Trường / Thu Hà Đạt | 2 | 2 - 1 | 2/1 | -2 | |
| 3 | Dũng Văn / Nguyễn Quỳnh Thư | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +5 | |
| 4 | Trần Đức Khánh / Thùy Hùng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -11 |