PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
B1
Đình Tiến
Đức Minh
A1
Chu Dũng
Chu Thành
B4
Đặng Duy
Xuân Công
A2
Hoàng Nguyên
Thanh Sơn
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chu Dũng / Chu Thành | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +23 | |
| 2 | Hoàng Nguyên / Thanh Sơn | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +5 | |
| 3 | Nguyễn Khải / Tùng Bách | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -5 | |
| 4 | Khắc Quang / Gia Khang | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -11 | |
| 5 | Nam Kiệt / Lê Minh | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -12 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đình Tiến / Đức Minh | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +22 | |
| 2 | Đặng Duy / Xuân Công | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +6 | |
| 3 | Quang Anh / Khắc Hoàng | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +3 | |
| 4 | Lê Minh / Tiến Hưng | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -10 | |
| 5 | Tuấn Dũng / Đậu Quân | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -21 |