PickleballĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Trọng Dinh / Lê Trường Giang | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +19 | |
| 2 | Lê Quang Hưng / Trần Đức Sa | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -3 | |
| 3 | Vương Hồng Việt / Lê Quốc Trung | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Phạm Đăng Tân / Nguyễn Đình Thành | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -16 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Quang Hiếu / Bùi Ngọc Long | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +19 | |
| 2 | Lâm Đình Thanh / Ninh Thanh Phương | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -2 | |
| 3 | Nguyễn Văn Thắng / Ngô Thế Linh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -17 |