PickleballXếp hạng toàn vòng theo tổng điểm, chỉ số phụ đối đầu và hiệu số hiệp đấu.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngô Thị Tâm / Trần Đức Sa | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +31 | |
| 2 | Hồ Trọng Dinh / Trần Thị Huế | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +8 | |
| 3 | Nguyễn Thị Vân Giang / Lê Quốc Trung | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -2 | |
| 4 | Lê Trường Giang / Nguyễn Thị Thanh | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -13 | |
| 5 | Nguyễn Đình Thành / Nguyễn Thị Hải | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -24 |