Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Hoàng Minh Huy
Trần Việt Nam
Bùi Quang Nhật
Nguyễn Thanh Sơn
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thái Sơn / Đỗ Trung Nam | 5 | 5 - 1 | 11/2 | +53 | |
| 2 | Nguyễn Ngọc Phụng / Phạm Quốc Bảo | 5 | 5 - 1 | 10/3 | +41 | |
| 3 | Nguyễn Văn Tường / Đặng Bảo Hoàng | 3 | 3 - 2 | 7/5 | +15 | |
| 4 | Mã Chí Hào / Lê Nguyễn Tiến Đạt | 3 | 3 - 2 | 6/4 | +14 | |
| 5 | Đoàn Đức Tuấn / Đỗ Thế Bảo Khang | 3 | 3 - 3 | 6/7 | -5 | |
| 6 | Lê Kim Cát Tường / Nguyễn Phước Tú | 1 | 1 - 5 | 3/10 | -51 | |
| 7 | Nguyễn Đắc Phùng Định / Đoàn Văn Doanh | 0 | 0 - 6 | 0/12 | -67 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Quang Nhật / Nguyễn Thanh Sơn | 6 | 6 - 0 | 12/1 | +97 | |
| 2 | Hoàng Minh Huy / Trần Việt Nam | 5 | 5 - 1 | 10/2 | +58 | |
| 3 | Cao Chí Nam / Nguyễn Duy Mạnh | 3 | 3 - 3 | 7/6 | +15 | |
| 4 | Trần Ngọc Chí Trung / Nguyễn Trần Phát | 3 | 3 - 3 | 6/6 | -4 | |
| 5 | Đỗ Công Hiếu Nhân / Nguyễn Hữu Độ | 3 | 3 - 3 | 6/7 | -3 | |
| 6 | Trần Quốc Anh / Phạm Ngọc Nguyên | 1 | 1 - 5 | 2/11 | -88 | |
| 7 | Nguyễn Nghĩa An / Chế Minh Tài | 0 | 0 - 6 | 2/12 | -75 |