PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Hoàng Phúc
Nguyễn Sỹ Tùng Linh
Mai Thư Hoàng
Nguyễn Trung Hiếu
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Danh Bảo An / Nguyễn Văn Minh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +23 | |
| 2 | Nguyễn Chí Trung / Lê Thành Nam | 2 | 2 - 1 | 2/1 | -2 | |
| 3 | Nguyễn Hữu Cường / Phạm Anh Tuấn | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -11 | |
| 4 | Nguyễn Thành Đạt / Quang Sang | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -10 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Phúc / Nguyễn Sỹ Tùng Linh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +35 | |
| 2 | Nguyễn Đình Nhật Hoà / Nguyễn Hải Đăng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +14 | |
| 3 | Trần Minh Sơn / Mai Đại Phong | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -18 | |
| 4 | Long Nhật / Duy Tân | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -31 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mai Thư Hoàng / Nguyễn Trung Hiếu | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +24 | |
| 2 | Nguyễn Hoàng Quân / Mai Quang Dũng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | -4 | |
| 3 | Trần Nhất Minh / Bùi Sỹ Tân | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +3 | |
| 4 | Thế Phước / Quang Minh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -23 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Viết Dũng / Công Dũng | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +8 | |
| 2 | Bùi Quang Dương / Tô Hiệu | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 3 | Trần Phương Nam / Đinh Gia Bảo | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -9 |