Cầu lôngXếp hạng toàn vòng theo tổng điểm, chỉ số phụ đối đầu và hiệu số hiệp đấu.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Tiến Trung / Nguyễn Hoàng Anh Thư | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +30 | |
| 2 | Nguyễn Tường / Trương Thị Hoàng Anh | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +13 | |
| 3 | Lê Trọng Nghĩa / Phùng Diễm Hằng | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +5 | |
| 4 | Nguyễn Hải Long / Vũ Thu Hà | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -4 | |
| 5 | Trương Lê Hiếu Nghĩa / Nguyễn Thị Nhung | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -44 |