Nội dung thi đấu
ĐÔI NAM1/1
Single Elimination • 25 độiDanh sách VĐV: ĐÔI NAM
| # | Team Name | Athlete 1 | Athlete 2 |
|---|---|---|---|
| 1 | Khoa QTTC | Lê Hoàng Phú | Vũ Đoàn Tuấn Anh |
| 2 | Khoa QTTC | Ngô Hải Nam | Nguyễn Đình Hoàn |
| 3 | Khoa Hàng hải | Phan Trung Hiếu | Phạm Quyết Thắng |
| 4 | Khoa Hàng hải | Nguyễn Minh Quân | Trịnh Khánh Nam |
| 5 | Viện Cơ khí | Nguyễn Huy Long | Vi Hồng Kiên |
| 6 | Viện Cơ khí | Hoàng Huy Cường | Phạm Huy Vinh |
| 7 | Khoa Công trình | Trần Quang Minh | Hồ Đình Tuấn Anh |
| 8 | Khoa Công trình | Trần Phúc Thành | Bùi Long Hải |
| 9 | Khoa Kinh tế | Lê Đức Thắng | Trần Văn Quân |
| 10 | Khoa Kinh tế | Lưu Trung Hiếu | Nguyễn Nam Khánh |
| 11 | Khoa Ngoại ngữ | Trần Lê Huy | Hoàng Gia Phong |
| 12 | Khoa Ngoại ngữ | Mai Việt Hoàng | Lưu Gia Khánh |
| 13 | Viện Đào tạo Chất lượng cao | Nguyễn Thái Sơn | Vũ Công Vinh |
| 14 | Viện Đào tạo Chất lượng cao | Hoàng Phú Hải | Trịnh Hải Đăng |
| 15 | Khoa Công nghệ thông tin | Nguyễn Tiến Dũng | Đỗ Vũ Mạnh Cường |
| 16 | Khoa Công nghệ thông tin | Bùi Anh Dũng | Lê Trung Kiên |
| 17 | Viện Đào tạo Quốc tế | Nguyễn Đức Duy | Bùi Thanh Tùng |
| 18 | Viện Đào tạo Quốc tế | Nguyễn Tuấn Long | Nguyễn Đinh Quốc Khánh |
| 19 | Khoa Điện - Điện tử | Nguyễn Thiên Chiến | Trần Văn Công |
| 20 | Khoa Điện - Điện tử | Vũ Gia Huy | Nguyễn Hồng Phúc |
| 21 | Trường CĐ VMU | Lê Thiên Dũng | Nguyễn Viết Quốc Thiện |
| 22 | Trường CĐ VMU | Nguyễn Hoàng Thái An | Nguyễn Huy Bình |
| 23 | Khoa Máy tàu biển | Nguyễn Minh Vũ | Nguyễn Bình Trọng |
| 24 | Khoa Máy tàu biển | Vũ Quốc Bảo | Phạm Hải Anh |
| 25 | Khoa Đóng tàu | Phạm Đăng Dương | Nguyễn Tiến Dũng |
