Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
11
Lê Đăng Quang
Cù Thị Tiến
12
Dương Viết Trìu
Đào Thị Kim Tuyến
10
Lê Mai Phương
Nguyễn Minh Tuyên
4
Nguyễn Huy Trưởng
Lê Thị Hiếu
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Mai Phương / Nguyễn Minh Tuyên | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +22 | |
| 2 | Đào Lê Nam / Bùi Trần Hoài Nam | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +10 | |
| 3 | Nguyễn Thị Mai Hương / Nguyễn Đức Hải | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc / Võ Hữu Lộc | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -32 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dương Viết Trìu / Đào Thị Kim Tuyến | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +12 | |
| 2 | Huỳnh Hồ Nhân / Phạm Nguyễn Tường Vi | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +2 | |
| 3 | Phạm Ngọc Toàn / Nguyễn Thị Bích Thược | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -14 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Huy Trưởng / Lê Thị Hiếu | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +26 | |
| 2 | Nguyễn Hữu Dũng / Võ Nguyễn Vân Anh | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +2 | |
| 3 | Nguyễn thị Xuân Trang / Phạm Hoàng Hải | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -28 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Đăng Quang / Cù Thị Tiến | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +11 | |
| 2 | Nguyễn Ngọc Vỹ Khôi / Đỗ Ngọc Quỳnh Như | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 3 | Nguyễn Thị Bích Hằng / Nguyễn Đức Tuấn Thiện | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -12 |