PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phước / Hòa | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +20 | |
| 2 | Hữu Tuấn / Lê Việt | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +20 | |
| 3 | Hải. HT / Tấn Vinh | 2 | 2 - 2 | 1/3 | -9 | |
| 4 | Linh / Tịnh | 1 | 1 - 3 | 2/2 | -4 | |
| 5 | Công Nguyễn / Thắng Nguyễn | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -27 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thái HT / Phi Long | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +13 | |
| 2 | Lập / Thạch | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +1 | |
| 3 | Trung Hiếu / Công Thiện | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +8 | |
| 4 | Tiến Trần / Văn Hiên | 2 | 2 - 2 | 2/2 | 0 | |
| 5 | Hòa / Lộc Đầm Sen | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -22 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Văn Tiến Dũng / Quý Trần | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +14 | |
| 2 | Phạm Phú Giàu / Ngọc Tấn | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +5 | |
| 3 | Thành Liman / Lợi | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +6 | |
| 4 | Bảo Nguyên / Minh lộc | 2 | 2 - 2 | 2/2 | 0 | |
| 5 | Tuyển Nguyễn / A Tú | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -25 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quang Minh / Bin Bin Lợi | 2.5 | 2 - 0 | 2/0 | +11 | |
| 2 | Long Vỹ / Tuấn Khanh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +3 | |
| 3 | Mr si / Minh Khang | 1.5 | 1 - 1 | 1/1 | 0 | |
| 4 | Quý Dừa / Hiếu Nguyễn | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -14 |