Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gopi R / Mahendra Reddy | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Aditya Rana / Anshul Rana | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Mahesh Dhabale / Pradhan | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Yash / Suraj Soni | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anshuman Singh / Manoj Kumar | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Mohan Ram / Jagadish Mudra | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | DK / Desh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Deepak Gupta / Atharva | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shashwat / Umesh Kalyan | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Saravanan / Elangomani | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Surindher Koul / Vimal | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vijesh / Abhishek | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Ashutosh / Kulhans Singhvi | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Jagadish Sahu / Sajju Ambat | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |