Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Tiến Nghĩa / Nguyễn Ngọc Ánh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +20 | |
| 2 | Trần Xuân Công / Đặng Thị Thanh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +16 | |
| 3 | Đoàn Quốc Bảo / Phạm Thị Hạnh Lê | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -10 | |
| 4 | Phùng Văn Nam / Nguyễn Thị Mỹ Linh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -26 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tiến Khánh / Vi Thị Hải Hà | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +20 | |
| 2 | Nguyễn Duy vấn / Đỗ Ngọc Mai | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +12 | |
| 3 | Đường Minh Chiến / Đặng Ngọc Phương Linh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -8 | |
| 4 | Nguyễn Bá Thanh / Phạm Thị Thương Thương | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -24 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lại Khánh Duy / Phùng Phạm Anh Thư | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +41 | |
| 2 | Nguyễn Ngọc Long / Lại Thị Kim Oanh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +17 | |
| 3 | Dương Hoàng Linh / Nguyễn Minh Anh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -16 | |
| 4 | Phạm Đình Sức / Nguyễn Thúy Hiền | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -42 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trịnh Sơn / Trần Kim Ngân | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +39 | |
| 2 | Nguyễn Đình Duy / Nguyễn Thị Vân Anh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +31 | |
| 3 | Bá Cương / Đào Thị Phương | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -7 | |
| 4 | Đỗ Đình Thế / Nguyễn Hoàng Nhung Anh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -63 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Hải Triều / Vũ Quỳnh Chi | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +12 | |
| 2 | Lê Hùng Minh / Nguyễn Thị Ánh Hồng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +3 | |
| 3 | Dương Quang Hưng / Nguyễn Hải Hà | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -2 | |
| 4 | Trần Tú Anh / Nguyễn Tú Anh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -13 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tiến Lộc / Hoàng Thu Hằng | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +10 | |
| 2 | Nguyễn Bá Đại / Dương Ngọc Mai | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +13 | |
| 3 | Trần Công Minh / Nguyễn Thúy An | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +2 | |
| 4 | Bùi Văn Mạnh / Nguyễn Hoàng Huyền Trang | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -25 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Văn Khu / Nguyễn Thị Lan | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +13 | |
| 2 | Nguyễn Hùng Vương / Lý Vân Nhi | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +3 | |
| 3 | Nguyễn Ngọc Hiếu / Vũ Anh Thư | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +1 | |
| 4 | Thái Doãn Đạt / Mai Thanh Hà | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -17 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Tuấn Anh / Nguyễn Thị Minh Phương | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +28 | |
| 2 | Nguyễn Đăng Hoài / Khổng Thu Trang | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +6 | |
| 3 | Đỗ Đức Tâm / Lê Hòa An | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -3 | |
| 4 | Thân Ngọc Kiên / Đặng Thị Yến | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -31 |