PickleballXếp hạng toàn vòng theo tổng điểm, chỉ số phụ đối đầu và hiệu số hiệp đấu.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Phúc Nga / Nguyễn Văn Hùng | 4 | 4 - 1 | 4/1 | +16 | |
| 2 | Trương Ngọc Tuấn / Đồng Trường Thịnh | 4 | 4 - 1 | 4/1 | +11 | |
| 3 | Nguyễn Văn Hà / Nguyễn Văn Hoạt | 3 | 3 - 2 | 3/2 | +13 | |
| 4 | Vũ Cung / Nguyễn Bá Bằng | 2 | 2 - 3 | 2/3 | +3 | |
| 5 | Ngô Quang Trưởng / Đinh Bá Cương | 2 | 2 - 3 | 2/3 | -15 | |
| 6 | Nguyễn Tuấn Dũng / Triệu Quốc Thành | 0 | 0 - 5 | 0/5 | -28 |