Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Thảo
Kim Cương
Lập
Long
Hồng Phú
Ngọc Phong
Hà Bé
Ngọc Như
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngọc Thanh / Khiêm | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +16 | |
| 2 | Lập / Long | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +5 | |
| 3 | Văn Tùng / Văn Hiếu | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -21 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kim Linh / Sơn | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +6 | |
| 2 | Thảo / Kim Cương | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +5 | |
| 3 | Thanh Tân / Anh Dũng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -11 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồng Ninh / Nguyễn Dũng | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +22 | |
| 2 | Hồng Phú / Ngọc Phong | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -8 | |
| 3 | Sai / Đình Dũng | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -14 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vinh / Tú Anh | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 2 | Hà Bé / Ngọc Như | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 3 | Văn Hoàng / Toàn | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -2 |