Cầu lôngĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hằng / Huy | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Linh / Nam | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Mai Anh / Bảo Anh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Quyên / Vinh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tuyền / Thi | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Duyên / Khang | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Thương / Ngọc | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Như Ý / Dũng | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |