PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Lê Quang Đức
Nguyễn Duy Khoa
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Viết Chung / Bùi Sỹ Tân | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +32 | |
| 2 | nguyễn hoàng quân / nguyễn lê nam anh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | -2 | |
| 3 | Lê hữu việt / nguyễn văn giáp | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -8 | |
| 4 | Việt Hoàng / Đức Tài | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -22 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khoa / Sy duy | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +11 | |
| 2 | Trần mạnh cường / Dương minh đức | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +16 | |
| 3 | Kiều viết định / Lê xuân nghĩa | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -1 | |
| 4 | Duy tân / Ngô phúc kiên | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -26 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Quang Đức / Nguyễn Duy Khoa | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +15 | |
| 2 | Đường Minh Hiếu / Ngô Quang Lợi | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +10 | |
| 3 | Nguyễn Long Nhật / Thai Dang Bao Duy | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +3 | |
| 4 | Tùng Nguyên / Gia Huy | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -28 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê đinh quân / Võ nam sơn | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +26 | |
| 2 | Phan văn đông / Nguyễn văn phúc | 2 | 2 - 1 | 2/1 | -4 | |
| 3 | lê anh dũng / dương văn đạt | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -9 | |
| 4 | Võ khánh tùng / Nguyễn giang nam | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -13 |