KhácXếp hạng toàn vòng theo tổng điểm, chỉ số phụ đối đầu và hiệu số hiệp đấu.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quách Đỗ Mộng Vân (A) | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +7 | |
| 2 | Mr. Hùng Dự (B) | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +1 | |
| 3 | Mr. Bắp (B) | 0.5 | 0 - 2 | 0/2 | -3 | |
| 4 | Mr. Hồ (C) | 0.5 | 0 - 2 | 0/2 | -5 |