PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Lê Hữu Khánh
Nguyễn Hữu Sáng
Nguyễn Ngọc Quý
Đồng Bảo Huy
Phạm Quang Trung
Trần Đức Anh
Nguyễn Nhật Huy
Phan Trung Hiếu
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Thái Gia Bảo / Trung Đạt | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +13 | |
| 2 | Nguyễn Nhật Huy / Phan Trung Hiếu | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +10 | |
| 3 | Nguyễn Hoàng Quân / Võ Hoàng Nhật | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +4 | |
| 4 | Phan Hữu Tuấn / Hoàng Phi Thảo | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -2 | |
| 5 | Trần Mạnh Dũng / Trần Ngọc Bảo | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -25 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Võ Tá Sỹ Đan / Lê Nguyễn Minh Tân | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +18 | |
| 2 | Bá Chí Thanh / Trần Minh Vương | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +17 | |
| 3 | Mai Quốc Việt / Nguyễn Văn Phúc | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +5 | |
| 4 | Minh Xẩm / Quang Dũng | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -5 | |
| 5 | Mai Văn Thạch / Hồ Sỹ Quế | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -35 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Quý / Đồng Bảo Huy | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +26 | |
| 2 | Nguyễn Huy Bảo Khang / Bùi Sỹ Tân | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +16 | |
| 3 | Nguyễn Tiến Đạt / Trịnh Đức Việt | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -8 | |
| 4 | Lê Hữu Việt / Đường Minh Hiếu | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -9 | |
| 5 | Nguyễn Quốc Hoàng / Hoàng Quang Anh | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -25 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Sỹ Đức / Nguyễn Sỹ Bảo | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +7 | |
| 2 | Lê Hữu Khánh / Nguyễn Hữu Sáng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +7 | |
| 3 | Nguyễn Công Lợi / Phạm Anh Tuấn | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -4 | |
| 4 | Lê Hoài Tuyên / Nguyên Thành Công | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -10 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Tuấn Phong / Nguyễn Tuấn Phong | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +22 | |
| 2 | Hoàng Anh Tùng Lâm / Lê Bảo Trung | 2 | 2 - 1 | 2/1 | -3 | |
| 3 | Trương Quốc Bình / Trần Tùng Nguyên | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -9 | |
| 4 | Lê Minh Quân / Đăng Đôn Nguyên Phong | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -10 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Long Nhật / Lê Đức Huy | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +18 | |
| 2 | Nguyễn Viết Chung / Trần Ngọc Bảo | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +1 | |
| 3 | Lê Đình Trung / Nguyễn Đức Hùng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -4 | |
| 4 | Hồ Công Dũng / Phan Công Phước | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -15 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Hoàng Duy / Nguyễn Hữu Nam | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +11 | |
| 2 | Phạm Quang Trung / Trần Đức Anh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +3 | |
| 3 | Duy Tân / Nguyễn Bình An | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +2 | |
| 4 | Nguyễn Hoàng Quân / Nguyễn Hữu Nam | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -16 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Quốc Hải / Văn Ngọc Thắng | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +20 | |
| 2 | Lễ Hoàng / Huy Đạt | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +7 | |
| 3 | Nguyễn Đình Chiến / Dương Duy Quang | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +1 | |
| 4 | Trần Xuân Trường / Nguyễn Doãn Huỳnh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -28 |