PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
14
Hoàng Trung Hiếu
Nguyễn Văn Kiên
5
Nguyễn Thành Trung
Hoàng Đức Tùng
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Trung Dũng / Bùi Nam Giang | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +18 | |
| 2 | Hoàng Trung Hiếu / Nguyễn Văn Kiên | 2 | 2 - 1 | 2/1 | -5 | |
| 3 | Lê Minh Đức / Nguyễn Khắc Tùng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -1 | |
| 4 | Nguyễn Thanh Tuấn / Hoàng Minh Nam | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -12 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Minh Đức / Bùi Bảo | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +23 | |
| 2 | Vũ Mạnh Phú / Nguyễn Quốc Trường | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +6 | |
| 3 | Phạm Hoàng Anh / Đức Còi | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -11 | |
| 4 | Đinh Xuân Huy / Vương Toàn | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -18 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Mạnh Hưng / Đào Ngọc Chung | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +9 | |
| 2 | Nguyễn Huy Hà / Nguyễn Công Hải | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +5 | |
| 3 | Trần Thành Tâm / Bùi Thế Vinh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -1 | |
| 4 | Nguyễn Đạt / Hoàng Quốc Khánh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -13 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thành Trung / Hoàng Đức Tùng | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +12 | |
| 2 | Lê Như Thủy / Trịnh Trọng Hiếu | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +3 | |
| 3 | Dương Huy Hoàng / Phạm Như Ý | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -3 | |
| 4 | Lê Minh Tiến / Bùi Ngọc Long | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -12 |