PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh / Duy Bé | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +17 | |
| 2 | Tùng SM / Tráng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +6 | |
| 3 | Tuân Béo / Vĩnh Kinh Đô | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +6 | |
| 4 | Giáp / Toàn | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -29 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sơn Nhạc Viện / Tuấn Dương | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +35 | |
| 2 | Tuấn / Tùng Ford | 2 | 2 - 1 | 2/1 | -4 | |
| 3 | Sơn / Học | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -7 | |
| 4 | Tuan Anh / Hiếu Kinh Đô beer | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -24 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hai / Quang Anh | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +31 | |
| 2 | Dương / Tiến PLX | 3 | 3 - 1 | 3/1 | -3 | |
| 3 | Thắng / Sơn KM | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +5 | |
| 4 | Duy / Tú | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -7 | |
| 5 | Độ / Quy_ | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -26 |