Nội dung thi đấu
ĐÔI HỖN HỢP 4.01/2
Group Stage • 48 độiDanh sách VĐV: ĐÔI HỖN HỢP 4.0
| # | Team Name | Athlete 1 | Athlete 2 | Bảng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Vũ | Tuấn Ngọc | ||
| 2 | Trần Vinh | Đại Nghĩa | ||
| 3 | btc2 Hưng | btc2 Công | ||
| 4 | Nguyễn Tiến Dũng | Nguyễn Thành Huy | ||
| 5 | Hoàng Đăng | Vinh Thần Đèn | ||
| 6 | Hưng Sun 38 | Nguyễn Văn Khương | ||
| 7 | Phạm Quốc Việt | Nguyễn Trọng Dũng | ||
| 8 | Biên Thuỳ | Văn Thiện | ||
| 9 | Hùng Anh | Quang Bản | ||
| 10 | Đặng Quang Minh | Nguyễn Đức Hoàng | ||
| 11 | Bùi Xuân Hải | Dũng Đông | ||
| 12 | Lộc Vinfat | Hiếu Vinfat | ||
| 13 | Vũ Da | Thuỷ Tiên | ||
| 14 | Tuấn Anh | Tuyến Atm | ||
| 15 | Anh Quang | Vũ Hoàng | ||
| 16 | Hạnh Ông | Văn Thái | ||
| 17 | Tài Fpt | Hiếu Nd | ||
| 18 | Gia Bảo | Mai Quyền | ||
| 19 | Xuân Hoạt | Đặng Khánh | ||
| 20 | Trương Cường | Đình Đức | ||
| 21 | Thế Hoàng | Lê Lộc | ||
| 22 | Lâm Biên | Khắc Hiếu | ||
| 23 | Lê Lưu | Hoàn Mèo | ||
| 24 | Bùi Thắng | Võ Đạt | ||
| 25 | Nam Lai | Khánh Trâm | ||
| 26 | Anh Đức | Ngọc Biên | ||
| 27 | Anh Tuấn (tuan Tran) | Trọng Tuấn | ||
| 28 | Võ Văn Hoàng | Nguyễn Duy | ||
| 29 | Lê Huy | Xuân Hùng | ||
| 30 | btc1 Hải Trố | btc1 Phan Đức | ||
| 31 | Dũng Vé | Dũng Nâu | ||
| 32 | Nguyễn Hiệp | Bạch Hạnh | ||
| 33 | btc3 SỸ HÀO | btc3 SỸ HẢI | ||
| 34 | Võ Khắc Trọng | Nguyễn Sang Trang | ||
| 35 | Nam Trần | Tiểu Tiên | ||
| 36 | Anh Tuấn | Thu Hà | ||
| 37 | Nam Long | Ngọc Relax | ||
| 38 | Bảo Huy (con C Sen) | Xuân Cường | ||
| 39 | btc4 | btc4 | ||
| 40 | Võ Anh Tú | Anh Tỷ | ||
| 41 | Minh Sen | Minh Đức | ||
| 42 | Hoãn Hl | Nguyễn Xuân Trường | ||
| 43 | Trung Đông | Nguyễn Phùng Hưng | ||
| 44 | Lưu Hoài Nam | Võ Bình Minh | ||
| 45 | Thắng Mạnh | Lê Mạnh | ||
| 46 | Anh Trí | Võ Phương | ||
| 47 | Ngọc Minh | Ngọc Đức | ||
| 48 | Lê Anh Hùng | Nguyễn Văn Hoạch |
