PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Ngọc Tình / Nguyễn Trung Vĩnh | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +18 | |
| 2 | Chu Thị Ly / Đỗ Ngọc Hiệp | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +23 | |
| 3 | Lê Thành Nhân / Trần Đình Thắng | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +4 | |
| 4 | Trần Thị Hường / Andrew Cattell | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -12 | |
| 5 | Nguyễn Thị Lệ My / Nguyễn Tri Tâm | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -33 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Hiệp / Trần Quốc Lân | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +30 | |
| 2 | Đặng Hoàng Thanh / Lê Văn Thanh | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +27 | |
| 3 | Lê Tuấn Anh / Hoàng Thị Thanh Hải | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -1 | |
| 4 | Nguyễn Thị Ngọc Vạn / Nguyễn Đức Long | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -27 | |
| 5 | Nguyễn Thị Bích Hạnh / Trần Ngọc Oanh | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -29 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Thanh Sang / Nguyễn Đình Phương | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +21 | |
| 2 | Lê Văn Thụ / Lê Thị Hảo | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +12 | |
| 3 | Hoàng Thục Quỳnh Như / Vũ Hồng Hà | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +3 | |
| 4 | Dương Hoàng Điệp / Nguyễn Thanh Thiên | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -18 | |
| 5 | Trương Nhật Duy / Lê Ngọc Thảo Nguyên | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -18 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Hồng Trương / Tạ Đình Vũ Đàm | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +32 | |
| 2 | Dương Trần Anh Thoại / Phùng Quang Chánh | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +9 | |
| 3 | Phạm Huỳnh Đăng Duy / Phan Hoàng Nhã | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -3 | |
| 4 | Lê Hữu Anh / Nguyễn Thị Mỹ Diệu | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -20 | |
| 5 | Mai Thành Bằng / Nguyễn Đình Nhân | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -18 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Văn Sinh / Dương Ngọc Duy | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +39 | |
| 2 | Trần Minh Huấn / Nguyễn Thị Mỹ Chi | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +10 | |
| 3 | Nguyễn Minh Tích / Ngô Kim Chi | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +3 | |
| 4 | Trịnh Văn Huy / Nguyễn Hà Vy | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -15 | |
| 5 | Nguyễn Khắc Giang / Nguyễn Văn Tuất | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -37 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao Minh Chí Thiện / Lê Văn Vỹ | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +35 | |
| 2 | Lữ Trung Thành / Lê Minh Khanh | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +15 | |
| 3 | Phạm Văn Phương / Trần Thị Thảo | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -11 | |
| 4 | Huỳnh Thị Vân Thanh / Ngô Đình Anh Vũ | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -5 | |
| 5 | Lê Thị Uyên / Vũ Minh Hoàng | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -34 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Diện / Lê Văn Tuấn | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +34 | |
| 2 | Nguyễn Nhật Quang / Phạm Huỳnh Đăng Khoa | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +12 | |
| 3 | Võ Thanh Tùng / Trương Thị Hoàn Kim | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +9 | |
| 4 | Nguyễn Thị Thu Đông / Ngô Thị Thanh Tâm | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -11 | |
| 5 | Vũ Khắc Huy / Nguyễn Trần Kiên Trung | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -44 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Tiến Dũng / Nguyễn Quốc Hưng | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +28 | |
| 2 | Trần Minh Hùng / Đinh Hoàng Nhân | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +27 | |
| 3 | Nguyễn Thanh Dân / Nguyễn Xuân An | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -3 | |
| 4 | Giang Thanh Trung / Ngô Anh Thư | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -16 | |
| 5 | Tạ Duy Sơn / Nguyễn Minh Khuê | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -36 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Duy Luận / Võ Pháp | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +29 | |
| 2 | Phan Minh Trang / Nguyễn Tấn Trang | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -8 | |
| 3 | Nguyễn Phạm Anh Vũ / Trần Viết Trọng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -9 | |
| 4 | Nguyễn Quang Vinh / Đỗ Hoàng Yến | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -12 | |
| 5 | Trần Bảo Yến / Nguyễn Thị Mỹ Diệu | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Trung Quân / Phạm Thị Hằng | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +25 | |
| 2 | Nguyễn Mạnh Đức / Lê Minh Vương | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +12 | |
| 3 | Nguyễn Ngọc Tấn Khoa / Nguyễn Thị Lệ Thương | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -10 | |
| 4 | Võ Hồng Vũ / Đỗ Thị Bích Liên | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | Võ Hoàng Giang / Võ Thị Thuý Oanh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -27 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thanh Tùng / Lê Đại Đường | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +17 | |
| 2 | Bùi Mạnh Tuấn / Phan Thị Bích Trang | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +5 | |
| 3 | Võ Thị Thu Sương / Lê Tuấn Anh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -5 | |
| 4 | Nguyễn Đăng Khoa / Nguyễn Thị Khánh Thuận | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | Trần Minh Tú Nhi / Nguyễn Xuân Tiến | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -17 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Bảo Thiên / Huỳnh Thanh Nhàn | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +20 | |
| 2 | Vũ Anh Tuấn / Dương Tiên | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -7 | |
| 3 | Ngô Bá Hưng / Trần Thị Phương | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Phan Văn Tướng / Tạ Duy Sơn | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | Lê Trọng Vinh / Hồ Ngọc Minh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -13 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Thanh / Nguyễn Nhật Quang | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +18 | |
| 2 | Huỳnh Thế Nghiêm / Trần Minh Trí | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +7 | |
| 3 | Huỳnh Thị Kim Anh / Vũ Chí Hiếu | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -6 | |
| 4 | Lê Đại Đường / Lê Đại Thắng | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | Trần Văn Anh / Bùi Hằng | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -19 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Tú / Văn Công Hồng | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +31 | |
| 2 | Phan Ngọc Liêm / Nguyễn Đình Thành | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +9 | |
| 3 | Trần Minh Luân / Nguyễn Sang | 2 | 2 - 2 | 2/2 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Đức Huy / Nguyễn Thế Quyền | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -4 | |
| 5 | Lê Thị Bích Thuận / Đào Dương Nam | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -36 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Trường Tiên / Lê Giang Nam | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +39 | |
| 2 | Kiều Đức Long / Hàng Tiến Thọ | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +18 | |
| 3 | Đào Ngọc Hậu / Nhã Quân | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -12 | |
| 4 | Nguyễn Đức Duyên / Trần Quốc Nghĩa | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -15 | |
| 5 | Đoàn Thị Tuyền / Võ Ngọc Hoàng | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -30 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Minh Vương / Trần Văn Thành | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +24 | |
| 2 | Nguyễn Văn Mười / Trần Thế Lam | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +2 | |
| 3 | Nguyễn Đình Trị / Nguyễn Phúc Anh | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +1 | |
| 4 | Nhữ Đình Việt / Lã Thị Nhàn | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -9 | |
| 5 | Nguyễn Thành Vũ / Ngô Thị Hương Thảo | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -18 |