PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Lê Thanh Sang - NVS26
Bùi Công Thao - NVS14
Nguyễn Văn Đạo - NVS18
Đỗ Bá Thạo - NVS33
Phạm Huy Hoàng - NVS5
Phạm Trung Kiệm - NVS18
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Đạo - NVS18 / Đỗ Bá Thạo - NVS33 | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +26 | |
| 2 | Lê Hoàng Tùng - Admin / Nguyễn Bá Quyền - NVS8 | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +11 | |
| 3 | Đặng Xuân Hoàng - NVS30 / Nguyễn Tòng Trung - NVS33 | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -9 | |
| 4 | Vũ Hải Hà - NVS26 / Hoàng Văn Cương - NVS8 | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -28 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tạ Đình Thiện - NVS30 / Trần Ngọc Tuyền - NVS3.3 | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +19 | |
| 2 | Phan Anh Tiến - NVS33 / Trần Ngọc Toản - NVS19 | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -2 | |
| 3 | Lê Quang Minh - NVS7 / Hoàng Anh Đào - NVS15.2 | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -17 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Huy Hoàng - NVS5 / Phạm Trung Kiệm - NVS18 | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +15 | |
| 2 | Đàm Văn Quỳnh - NVS66 / Đỗ Xuân Hiệp - NVS18 | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 3 | Phan Văn Thượng - NVS15.2 / Phạm Đình Hải - NVS19 | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -16 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Thanh Sang - NVS26 / Bùi Công Thao - NVS14 | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +12 | |
| 2 | Hoàng Như Hưng - NVS3.6 / Nguyễn Tiến Thanh - NVS15 | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +7 | |
| 3 | Phạm Tuấn Ngọc - NVS26 / Hoàng Việt Thành - NVS26 | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -19 |