Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Hồng Thông / Phúc Hậu | 5 | 5 - 0 | 10/0 | +52 | |
| 2 | Lê Đình Tiến Đạt / Lê Thị Hồng Nhung | 4 | 4 - 1 | 8/3 | +40 | |
| 3 | Nguyễn Quốc Cường / Liên Tường Tâm | 3 | 3 - 2 | 6/5 | +15 | |
| 4 | Anh Tuấn / Gia Bảo | 2 | 2 - 3 | 4/8 | -33 | |
| 5 | Thanh Trường / Thảo Ngân | 1 | 1 - 4 | 4/9 | -30 | |
| 6 | Phương Bình / Ngô Thị Trúc Linh | 0 | 0 - 5 | 3/10 | -44 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Quang Minh / Henry | 5 | 5 - 0 | 10/2 | +56 | |
| 2 | Lê Huỳnh Minh Trí / Xuân Nguyện | 4 | 4 - 1 | 9/2 | +63 | |
| 3 | Phạm Duy Kha / Nguyễn Hoàng Việt | 2 | 2 - 3 | 6/8 | +5 | |
| 4 | Hoàng Văn Dũng / Lan Nguyễn | 2 | 2 - 3 | 5/7 | -37 | |
| 5 | Ivan / Tô Thị Yến Ni | 1 | 1 - 4 | 4/9 | -29 | |
| 6 | Nhựt / Trần Trọng Anh Khôi | 1 | 1 - 4 | 3/9 | -58 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chương Sáng / Nguyễn Đỗ Việt | 5 | 5 - 0 | 10/1 | +76 | |
| 2 | Mai Trương Bảo Minh / Minh Tú | 3 | 3 - 2 | 7/6 | +9 | |
| 3 | Lê Thị Ngọc Bích / Vũ Thế Trọng | 2 | 2 - 3 | 5/6 | -2 | |
| 4 | Lê Nguyễn Trí Anh / Nguyễn Thị Hạnh Dung | 2 | 2 - 3 | 5/6 | -15 | |
| 5 | Quang Trường / Nguyễn Mạnh Cường | 2 | 2 - 3 | 4/7 | -27 | |
| 6 | Đinh Tuấn Vũ / Trần Huỳnh Bảo Khang | 1 | 1 - 4 | 4/9 | -41 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Công Đăng / Nguyễn Quốc Vỹ | 5 | 5 - 0 | 10/2 | +66 | |
| 2 | Nguyễn Trung Tín / Phù Quốc Huy | 4 | 4 - 1 | 8/4 | +53 | |
| 3 | Nguyễn Phước Minh / Nguyễn Bảo Nghi | 3 | 3 - 2 | 8/5 | +42 | |
| 4 | Lê Quốc Khánh / Dương Quốc Anh | 2 | 2 - 3 | 7/6 | +15 | |
| 5 | Nguyễn Lâm Tùng / Nguyễn Thị Thùy Linh | 1 | 1 - 4 | 2/9 | -46 | |
| 6 | Võ Nhất Minh / Chu Đăng Khoa | 0 | 0 - 5 | 1/10 | -130 |