Cầu lôngĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Thảo Linh | 3 | 3 - 0 | 1/0 | +13 | |
| 2 | Mai Thị Thu Huyền | 2 | 2 - 1 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Hoàng Ngọc Liên | 1 | 1 - 2 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Lê Thị Thảo | 0 | 0 - 3 | 0/1 | -13 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Hạnh Nguyên | 2 | 2 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Ngọc Linh | 1 | 1 - 1 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Đỗ Hương Hà | 0 | 0 - 2 | 0/0 | 0 |