PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
DCF 01-M
Nguyễn Minh Tâm
Phan Phú Ngọc Duy
NAB 01-M
Lê Hoàng Lâm
Dương Kim Quang Anh
SGHR 02-M
Phạm Hoàng Long
Hoàng Nguyên Hạn
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hải Thọ / Nguyễn Duy Nam | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +17 | |
| 2 | Phạm Hoàng Long / Hoàng Nguyên Hạn | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +16 | |
| 3 | Lương Hoàng Minh Dũng / Nguyễn Hồ Tất Thắng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -16 | |
| 4 | Nguyễn Tân Dương / Phạm Quốc Anh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -17 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huỳnh Đức Nguyên / Nguyễn Ngọc Tân | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +24 | |
| 2 | Lưu Thành Trí / Trần Thanh Tuấn | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +14 | |
| 3 | Nguyễn Tuấn Hải / Trịnh Hoàng Long | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -12 | |
| 4 | Đồng Việt Hưng / Đặng Thanh Hùng | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -26 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Hoàng Lâm / Dương Kim Quang Anh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +12 | |
| 2 | Nguyễn Minh Tâm / Phan Phú Ngọc Duy | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +4 | |
| 3 | Võ Thành Khương / Nguyễn Ngọc Anh Thư | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -1 | |
| 4 | Chu Quang Huân / Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -15 |