PickleballĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Đức Long / Trịnh Xuân Doanh ( **) | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +9 | |
| 2 | Lê Quang Hưng / Bùi Trí Luận | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +7 | |
| 3 | Anh Duy Anh / Anh Dũng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -7 | |
| 4 | Nguyễn Quang Hưng / Tạ Đồng Hướng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -9 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Văn Hữu / Nguyễn Anh Đức | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +7 | |
| 2 | Lê Trung Kiên / Nguyễn Việt Hùng (**) | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 3 | Anh Thái / Nguyễn Trung Anh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -8 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Minh / Nguyễn Tiến Phúc | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +20 | |
| 2 | Nguyễn Hữu Cường / Nguyễn Thế Mạnh | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -3 | |
| 3 | Anh Khanh / Trần Nam (**) | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -17 |