Nội dung thi đấu
Hổn Hợp 5.41/2
Group Stage • 33 độiDanh sách VĐV: Hổn Hợp 5.4
| # | Team Name | Athlete 1 | Athlete 2 | Bảng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Bếp | Thường Thôi | ||
| 2 | Kiên Ballad | Cường | ||
| 3 | Nhân Pado | Hoài Trinh | ||
| 4 | T1 | Cẩm Tú | ||
| 5 | Trần Xuân Sinh | Nguyễn Thành Nhân | ||
| 6 | Dũng Tony | Cường Phong | ||
| 7 | Duy Khét | Hoàng Mẫn | ||
| 8 | Thành Tâm | Trung Samba | ||
| 9 | Tín An Khê | Khánh Nam | ||
| 10 | Bảo Chung | Phúc Nguyễn | ||
| 11 | Đạt Trần | Felix Nguyen | ||
| 12 | Lichdv | Quảng Chế | ||
| 13 | Minh Đức | Mr.kiều | ||
| 14 | Công Tuân | Minh Đức | ||
| 15 | Khôi Tóc Dài | Đặng Tâm | ||
| 16 | Trịnh Hoài Phú | Thái Hà | ||
| 17 | Trọng Dũng | Ni Dương | ||
| 18 | Đại Nghĩa | Tom Drive | ||
| 19 | Kem Kem | Lai | ||
| 20 | Sỹ Kent | Châu Da Nâu | ||
| 21 | Tẽo | Hưng | ||
| 22 | Cinnamoroll | Trịnh Long | ||
| 23 | Lê Phan Gia Khánh | Đức Football | ||
| 24 | Phúc Trương | Gia Phước | ||
| 25 | Tín Trần | Vũ Trần | ||
| 26 | Mr Lee | Khứ Viettel | ||
| 27 | Nhân Nguyễn | Lâm Nguyễn | ||
| 28 | Tuấn Nghệ | Minh Lv | ||
| 29 | Tùng Nguyễn | Phương Thuý | ||
| 30 | Cường Traffic | Đức Quý | ||
| 31 | Hy Hí Hửng | Đạt Ke | ||
| 32 | Lộc Gragon | Nguyễn Hữu Quang | ||
| 33 | Ngọc Quyền | Nguyễn Quang Trung |
