Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trương Anh Hải / Trần Minh Hoàng | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +32 | |
| 2 | Phạm Thị Thu / Nguyễn Tất Kiên | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +36 | |
| 3 | Đặng Minh Hoàng / Antonin Roche | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +15 | |
| 4 | Phạm Thị Minh Ngọc / Lê Văn Thảo 01 | 1 | 1 - 3 | 1/3 | +1 | |
| 5 | Nguyễn Hữu Bách / Vũ Thành Trung | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -84 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Mai Hoa / Phạm Đức Hiếu | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +17 | |
| 2 | Đoàn Minh Đức / Hà Đức Dân | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +22 | |
| 3 | Nguyễn Thị Duyên / Ngô Chí Công | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -5 | |
| 4 | Trần Duy Anh / Bùi Tiến Đạt | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -34 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Thanh Hiền / Lê Doãn Long | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +16 | |
| 2 | Nguyễn Thùy Trang / Nguyễn Hùng Vương | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +8 | |
| 3 | Đỗ Minh Trang / Nguyễn Quốc Việt | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -1 | |
| 4 | Lê Văn Thảo / Bùi Quang Huy | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -23 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Doãn Hòa / Bùi Minh Ngọc | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +19 | |
| 2 | Nguyễn Mạnh Hưng / Đoàn Việt Tùng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +5 | |
| 3 | Nguyễn Anh Tuấn / Tô Thành Nam | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -7 | |
| 4 | Hoàng Thị Lan / Phạm Sỹ Nguyên | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -17 |