Cầu lôngĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xuân Nghi / Nhân | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +29 | |
| 2 | Việt Tiến / Trâm | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +3 | |
| 3 | Tài / Viết Anh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -10 | |
| 4 | Tùng / Châu Phước Thiện | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -22 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anh Khôi / Phúc Thịnh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +28 | |
| 2 | Thuận / Kiến Nam | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +3 | |
| 3 | Ngọc / Bảo | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -11 | |
| 4 | Nhật Minh / Nguyễn Khoa | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -20 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Phước Thiện / Quốc Tuấn | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +15 | |
| 2 | Thông / Linh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +6 | |
| 3 | Minh Đức / Việt | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -10 | |
| 4 | Hưng Cái / Long | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -11 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tuấn Anh / Nhựt | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +43 | |
| 2 | Phước / Hiếu | 2 | 2 - 1 | 2/1 | -12 | |
| 3 | Xuân Hoàng / Hữu Duy | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -22 | |
| 4 | Sơn / Cường | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -9 |